Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pasiflora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây phong xa hoa
danh từ
passionflower
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pasiflora
Dạng gốc
(base form)
pasiflora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
passionflower
Các loại cây nho, ở Bắc Mỹ và những nơi khác, thuộc chi Passiflora, có quả ăn được gọi là chanh dây và những bông hoa sặc sỡ có cấu trúc tượng trưng cho Cuộc Khổ nạn của Chúa Kitô
AI
1
Cây phong xa hoa
1
Cây phong xa hoa
1
Cây phong xa hoa