Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pasar un puesto de control
Nghĩa chính
1
Đi qua trạm kiểm soát
Xuất hiện ở từ khác
puesto de control
kết hợp
đi qua một trạm kiểm soát
AI
1
Đi qua trạm kiểm soát
1
Đi qua trạm kiểm soát
1
Đi qua trạm kiểm soát