pasar la bola
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đổ trách nhiệm, chuồi trách nhiệm, đổ tộiđộng từto pass the buck
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pasar la bolaNguyên thể (infinitive)
- pasado la bolaPhân từ II (past participle)
- pasé la bolaSố ít (singular)
- paso la bolaSố ít (singular)