Dịch

pasar la bola

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đổ trách nhiệm, chuồi trách nhiệm, đổ tộiđộng từto pass the buck

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pasar la bolaNguyên thể (infinitive)
  2. pasado la bolaPhân từ II (past participle)
  3. pasé la bolaSố ít (singular)
  4. paso la bolaSố ít (singular)

AI