pasaporte
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pasaˈpoɾte/nguồn
Nghĩa chính
- Hộ chiếudanh từpassport
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pasaporteDạng gốc (base form)
- pasaportesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| control de pasaportes | Kiểm tra hộ chiếu | |
| pasaporte vigente | Hộ chiếu còn hạn | |
| renovar el pasaporte | Gia hạn hộ chiếu | |
| pasaporte covid | Hộ chiếu covid | |
| pasaporte canadiense | Hộ chiếu Canada | |
| renovación del pasaporte | Gia hạn hộ chiếu | |
| número de pasaporte | Chưa có nghĩa | |
| pasaporte biométrico | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bố của María có hộ chiếu Pháp.
- ¿ ?Các bạn có nhớ số hộ chiếu của mình không?
- .Hộ chiếu này có giá trị trong năm năm.