Dịch

partitivo

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chỉ bộ phận, phân lượngtính từpartitive

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. partitivoDạng gốc (base form)
  2. partitivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. partitivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. partitivaGiống cái (feminine)

AI