partitivo
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chỉ bộ phận, phân lượngtính từpartitive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- partitivoDạng gốc (base form)
- partitivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- partitivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- partitivaGiống cái (feminine)