Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
partidos de fútbol
Nghĩa chính
1
Các trận đấu bóng đá
Ví dụ
Me
gusta
ver
los
partidos
de
fútbol
en
la
televisión
.
Tôi thích xem các trận đấu bóng đá trên tivi.
Xuất hiện ở từ khác
partidos
kết hợp
các trận đấu bóng đá
AI
1
Các trận đấu bóng đá
1
Các trận đấu bóng đá
1
Các trận đấu bóng đá