Dịch

parseo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paɾˈseo/

Nghĩa chính

  1. Phân tích cú phápdanh từparsing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parseoDạng gốc (base form)
  2. parseosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI