Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parseo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paɾˈseo/
Nghĩa chính
1
Phân tích cú pháp
danh từ
parsing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parseo
Dạng gốc
(base form)
parseo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
parsing
Phân tích cú pháp
AI
1
Phân tích cú pháp
1
Phân tích cú pháp
1
Phân tích cú pháp