Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parquímetro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paɾˈkimetɾo/
Nghĩa chính
1
Đồng hồ đỗ xe
danh từ
parking meter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parquímetro
Dạng gốc
(base form)
parquímetro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
parking meter
Đồng hồ đỗ xe
AI
1
Đồng hồ đỗ xe
1
Đồng hồ đỗ xe
1
Đồng hồ đỗ xe