Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parqué
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paɾˈke/
Nghĩa chính
1
Sàn gỗ
danh từ
parquet
2
Sở giao dịch chứng khoán
danh từ
stock exchange
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parqué
Dạng gốc
(base form)
parqué
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
parquet
Sàn gỗ làm bằng gạch gỗ hoặc ván lạng được sắp xếp theo mô hình hình học trang trí
stock exchange
Sàn giao dịch chứng khoán
AI
1
Sàn gỗ
2
Sở giao dịch chứng khoán
1
Sàn gỗ
2
Sở giao dịch chứng khoán
1
Sàn gỗ
2
Sở giao dịch chứng khoán