Dịch

parqué

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paɾˈke/

Nghĩa chính

  1. Sàn gỗdanh từparquet
  2. Sở giao dịch chứng khoándanh từstock exchange

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parquéDạng gốc (base form)
  2. parquésSố nhiều (plural)

AI