Dịch

paroxismo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paɾoɡˈsismo/

Nghĩa chính

  1. Kịch phát (một hoạt động bộc phát ngẫu nhiên hoặc đột ngột)danh từparoxysm (a random or sudden outburst of activity)
  2. Cơn kịch phát (sự tái phát đột ngột của bệnh, chẳng hạn như cơn động kinh hoặc cơn ho)danh từparoxysm (a sudden recurrence of a disease, such as a seizure or a coughing fit)

Họ từ (word family)

cùng gốc paroxismo

AI