Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paro cardiaco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tim ngừng đập
danh từ
cardiac arrest
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paro cardiaco
Dạng gốc
(base form)
paro
s cardiacos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cardiac arrest
Ngừng tim, tim bò ngöøng ñaäp
AI
1
Tim ngừng đập
1
Tim ngừng đập
1
Tim ngừng đập