parmesano
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/paɾmeˈsano/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến thành phố hoặc tỉnh Parma, Emilia-Romagna, Ýqua tiếng Anhtính từParmesan
- Parmesan (phô mai)danh từparmesan (cheese)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parmesanoDạng gốc (base form)
- parmesanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- parmesanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- parmesanaGiống cái (feminine)