Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parisio
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Của hoặc liên quan đến Parisii
tính từ
of or relating to the Parisii
2
Một thành viên của Parisii
danh từ
a member of the Parisii
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parisio
Dạng gốc
(base form)
parisi
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
parisio
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
parisi
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Của hoặc liên quan đến Parisii
2
Một thành viên của Parisii
1
Của hoặc liên quan đến Parisii
2
Một thành viên của Parisii
1
Của hoặc liên quan đến Parisii
2
Một thành viên của Parisii