Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pario
B2
tính từ
(adjective)
/ˈpaɾjo/
Nghĩa chính
1
Người Parian
tính từ
Parian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pario
Dạng gốc
(base form)
pari
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pario
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
pari
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Parian
Là người bản địa hoặc cư dân của Paros
AI
1
Người Parian
1
Người Parian
1
Người Parian