Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pariente pobre
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/paˌɾjente ˈpobɾe/
Nghĩa chính
1
Mối quan hệ kém
danh từ
poor relation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pariente pobre
Dạng gốc
(base form)
pariente
s pobres
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
poor relation
Một cái gì đó bị bỏ quên hoặc bị coi là thấp kém
AI
1
Mối quan hệ kém
1
Mối quan hệ kém
1
Mối quan hệ kém