Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parienta
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/paˈɾjenta/
Nghĩa chính
1
Vợ của một người
danh từ
one's wife
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parienta
Dạng gốc
(base form)
parienta
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vợ của một người
1
Vợ của một người
1
Vợ của một người