Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parhelio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paˈɾeljo/
Nghĩa chính
1
Mặt trời giả, mặt trời ma
danh từ
sun dog, parhelion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parhelio
Dạng gốc
(base form)
parhelio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sun dog
Mặt trời giả, mặt trời ma
AI
1
Mặt trời giả
1
Mặt trời giả
1
Mặt trời giả