Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parentosoma
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trong ngoặc đơn
danh từ
parenthesome
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parentosoma
Dạng gốc
(base form)
parentosoma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
parenthesome
Nắp lỗ vách ngăn, một cấu trúc hiển vi chưa rõ chức năng được tìm thấy trong tế bào của nấm basidiomycete
AI
1
Trong ngoặc đơn
1
Trong ngoặc đơn
1
Trong ngoặc đơn