Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parenteral
C2
tính từ
(adjective)
/paɾenteˈɾal/
Nghĩa chính
1
Ngoài đường tiêu hóa
tính từ
parenteral
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parenteral
Dạng gốc
(base form)
parenteral
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
parenteral
Ngoài ruột
AI
1
Ngoài đường tiêu hóa
1
Ngoài đường tiêu hóa
1
Ngoài đường tiêu hóa