Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parentela
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Họ hàng, bà con, quan hệ
danh từ
kinfolk, relatives, relations
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parentela
Dạng gốc
(base form)
parentela
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kinfolk
Họ hàng, bà con
AI
1
Họ hàng
1
Họ hàng
1
Họ hàng