Dịch

pardocracia

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chính phủ bằng cách ân xádanh từgovernment by pardos.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pardocraciaDạng gốc (base form)
  2. pardocraciasSố nhiều (plural)

AI