Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pardocracia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chính phủ bằng cách ân xá
danh từ
government by pardos.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pardocracia
Dạng gốc
(base form)
pardocracia
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chính phủ bằng cách ân xá
1
Chính phủ bằng cách ân xá
1
Chính phủ bằng cách ân xá