Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parasitismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự ăn bám
danh từ
parasitism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
parasitism
Sự ký sinh, ký sinh trùng
AI
1
Sự ăn bám
1
Sự ăn bám
1
Sự ăn bám