Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pararrayos
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌpaɾaˈrajos/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cột thu lôi (dây dẫn kim loại bảo vệ khỏi sét)
danh từ
lightning rod (metallic conductor that protects from lightning)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lightning rod
Cột thu lôi
Ví dụ
El
impacto
en
el
Gobierno
de
la
supuesta
estafa
.
¿
Santiago
Caputo
actúa
de
“
pararrayos
”
oficialista
?
AI
1
Cột thu lôi (dây dẫn kim loại bảo vệ khỏi sét)
1
Cột thu lôi (dây dẫn kim loại bảo vệ khỏi sét)
1
Cột thu lôi (dây dẫn kim loại bảo vệ khỏi sét)