Dịch

pararrayos

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌpaɾaˈrajos/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cột thu lôi (dây dẫn kim loại bảo vệ khỏi sét)danh từlightning rod (metallic conductor that protects from lightning)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . ¿ “” ?

AI