Dịch

paraninfo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paɾaˈninfo/

Nghĩa chính

  1. Hội trườngdanh từassembly hall
  2. Cận thầndanh từparanymph
  3. Người phát ngôn hạnh phúcdanh từannouncer of happiness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paraninfoDạng gốc (base form)
  2. paraninfosSố nhiều (plural)

AI