Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paranasal
tính từ
(adjective)
/paɾanaˈsal/
Nghĩa chính
1
Cạnh mũi
tính từ
paranasal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paranasal
Dạng gốc
(base form)
paranasal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paranasal
Cạnh mũi; bên mũi
AI
1
Cạnh mũi
1
Cạnh mũi
1
Cạnh mũi