Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paramagnetismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paɾamaɡneˈtismo/
Nghĩa chính
1
Thuận từ
danh từ
paramagnetism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paramagnetismo
Dạng gốc
(base form)
paramagnetismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paramagnetism
Thuận từ
AI
1
Thuận từ
1
Thuận từ
1
Thuận từ