Dịch

paramagnético

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuận từtính từparamagnetic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paramagnéticoDạng gốc (base form)
  2. paramagnéticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. paramagnéticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. paramagnéticaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI