Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paralelismo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự song hành
danh từ
parallelism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paralelismo
Dạng gốc
(base form)
paralelismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
齐头并进
qí tóu bìng jìn
Đồng hành, song hành, cùng phát triển
Tiếng Anh
parallelism
Trạng thái song song
AI
1
Sự song hành
1
Sự song hành
1
Sự song hành