Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paralelamente
B2
trạng từ
(adverb)
/paɾaˌlelaˈmente/
Nghĩa chính
1
Song song, theo cách song song
trạng từ
parallel, in a parallel way
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
parallel
Song song
AI
1
Song song
1
Song song
1
Song song