Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paraciencia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hoang tưởng
danh từ
parascience
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paraciencia
Dạng gốc
(base form)
paraciencia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
异想天开
yì xiǎng tiān kāi
Hoang tưởng, ảo tưởng hão huyền
Tiếng Anh
parascience
Môn cận khoa học
AI
1
Sự hoang tưởng
1
Sự hoang tưởng
1
Sự hoang tưởng