Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parénquima
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paˈɾenkima/
Nghĩa chính
1
Nhu mô
danh từ
parenchyma
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parénquima
Dạng gốc
(base form)
parénquima
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
parénquima
par
enquimatoso
Nhu mô
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
parenchyma
Mô chức năng của một cơ quan được phân biệt với mô liên kết và mô hỗ trợ
AI
1
Nhu mô
1
Nhu mô
1
Nhu mô