Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
par trenzado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cặp xoắn
danh từ
twisted pair
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
par trenzado
Dạng gốc
(base form)
par
es trenzados
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
twisted pair
Cáp xoắn
AI
1
Cặp xoắn
1
Cặp xoắn
1
Cặp xoắn