Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paquímetro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy đo tốc độ
danh từ
pachymeter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paquímetro
Dạng gốc
(base form)
paquímetro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pachymeter
Xem pachometer
AI
1
Máy đo tốc độ
1
Máy đo tốc độ
1
Máy đo tốc độ