papoy
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈpoi/
Nghĩa chính
- Chỉ được sử dụng ở cerrar el papoydanh từonly used in cerrar el papoy
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cerrar el papoyđộng từ | động từ | Im lặng |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cerrar el papoyđộng từ | động từ | Im lặng |