Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
papilar
C2
tính từ
(adjective)
/papiˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Nhú
tính từ
papillary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
papilar
Dạng gốc
(base form)
papilar
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
papillary
Hình nhú
AI
1
Nhú
1
Nhú
1
Nhú