Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
papel de tornasol
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giấy quỳ
danh từ
litmus paper
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
papel de tornasol
Dạng gốc
(base form)
papel
es de tornasol
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
litmus paper
Giấy quỳ
AI
1
Giấy quỳ
1
Giấy quỳ
1
Giấy quỳ