Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
papel de filtro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giấy lọc
danh từ
filter paper
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
papel de filtro
Dạng gốc
(base form)
papel
es de filtro
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
filter paper
Giấy xốp dùng để lọc, thường dùng trong phễu lọc
AI
1
Giấy lọc
1
Giấy lọc
1
Giấy lọc