Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
papayo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paˈpajo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cây đu đủ
danh từ
papaya tree, pawpaw tree
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
papayo
Dạng gốc
(base form)
papayo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
papayo
papayo
te
Đu đủ núi
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
papaya tree
Cây đu đủ
AI
1
Cây đu đủ
1
Cây đu đủ
1
Cây đu đủ