Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
papanicolau
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xét nghiệm Pap
danh từ
Pap test
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
papanicolau
Dạng gốc
(base form)
papanicolau
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Pap test
Xét nghiệm sàng lọc để phát hiện các tế bào tiền ung thư và ung thư bằng cách lấy mẫu tế bào từ cổ tử cung
AI
1
Xét nghiệm Pap
1
Xét nghiệm Pap
1
Xét nghiệm Pap