Dịch

papanicolau

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xét nghiệm Papdanh từPap test

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. papanicolauDạng gốc (base form)
  2. papanicolausSố nhiều (plural)

AI