Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
papamoscas acollarado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đớp ruồi có cổ
danh từ
collared flycatcher
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
papamoscas acollarado
Dạng gốc
(base form)
papamoscas acollarado
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
collared flycatcher
Ficedula albicollis, một loài đớp ruồi Cựu Thế giới sinh sản ở Đông Âu và khắp Trung Á, qua mùa đông ở châu Phi
AI
1
Đớp ruồi có cổ
1
Đớp ruồi có cổ
1
Đớp ruồi có cổ