Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
papalino
tính từ
(adjective)
/papaˈlino/
Nghĩa chính
1
Giáo hoàng
tính từ
papal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
papalino
Dạng gốc
(base form)
papalin
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
papalino
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
papalin
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
papal
pontifical
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
papal
Thuộc giáo hoàng
AI
1
Giáo hoàng
1
Giáo hoàng
1
Giáo hoàng