Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
panzudo
tính từ
(adjective)
/panˈθudo/
Nghĩa chính
1
Bụng phệ (có bụng to)
tính từ
paunchy (having a large belly)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
panzudo
Dạng gốc
(base form)
panzud
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
panzudo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
panzud
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
barrigudo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paunchy
Có bụng phệ
AI
1
Bụng phệ (có bụng to)
1
Bụng phệ (có bụng to)
1
Bụng phệ (có bụng to)