Dịch

panzudo

tính từ (adjective)
/panˈθudo/

Nghĩa chính

  1. Bụng phệ (có bụng to)tính từpaunchy (having a large belly)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. panzudoDạng gốc (base form)
  2. panzudasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. panzudosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. panzudaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI