Dịch

panzón

C2tính từ (adjective)
/panˈson/

Nghĩa chính

  1. Bụng phệ, bụng totính từpaunchy, with a big belly

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. panzónDạng gốc (base form)
  2. panzonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. panzonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. panzonaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI