Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
panzón
C2
tính từ
(adjective)
/panˈson/
Nghĩa chính
1
Bụng phệ, bụng to
tính từ
paunchy, with a big belly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
panzón
Dạng gốc
(base form)
panz
onas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
panz
ones
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
panz
ona
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paunchy
Có bụng phệ
AI
1
Bụng phệ
1
Bụng phệ
1
Bụng phệ