Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
panfletista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người viết tờ rơi
danh từ
pamphleteer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
panfletista
Dạng gốc
(base form)
panfletista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pamphleteer
Người viết pam-fơ-lê
AI
1
Người viết tờ rơi
1
Người viết tờ rơi
1
Người viết tờ rơi