panegírico
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/paneˈxiɾiko/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lời tán tụngtính từpanegyric
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- panegíricoDạng gốc (base form)
- panegíricasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- panegíricosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- panegíricaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Lời tán tụng
- panegyric