Dịch

panegírico

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/paneˈxiɾiko/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lời tán tụngtính từpanegyric

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. panegíricoDạng gốc (base form)
  2. panegíricasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. panegíricosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. panegíricaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Lời tán tụng
  1. panegyric

AI