pancista
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kẻ cơ hộitính từopportunist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pancistaDạng gốc (base form)
- pancistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kẻ cơ hội
- opportunist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh