Dịch

pancista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kẻ cơ hộitính từopportunist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pancistaDạng gốc (base form)
  2. pancistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kẻ cơ hội
  1. opportunist

Ngôn ngữ khác

AI