Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
panceta
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/panˈθeta/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thịt xông khói chữa khỏi
danh từ
cured bacon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
panceta
Dạng gốc
(base form)
panceta
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thịt xông khói chữa khỏi
1
Thịt xông khói chữa khỏi
1
Thịt xông khói chữa khỏi