Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pan bimbo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌpam ˈbimbo/
Nghĩa chính
1
Bánh mì cắt lát
danh từ
sliced bread
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pan de molde
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sliced bread
Bánh mì được bán được cắt thành từng miếng có độ dày bằng nhau bằng quy trình tự động
AI
1
Bánh mì cắt lát
1
Bánh mì cắt lát
1
Bánh mì cắt lát