Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paloselfi
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gậy tự sướng
danh từ
selfie stick
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paloselfi
Dạng gốc
(base form)
paloselfi
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
selfie stick
Gậy tự sướng, gậy tự chụp hình, gậy chụp ảnh tự sướng, gậy hỗ trợ tự chụp ảnh
AI
1
Gậy tự sướng
1
Gậy tự sướng
1
Gậy tự sướng