Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palomero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thợ săn chim bồ câu
danh từ
pigeon hunter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
palomero
Dạng gốc
(base form)
palomero
s
Số nhiều
(plural)
palomer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
palomer
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Thợ săn chim bồ câu
1
Thợ săn chim bồ câu
1
Thợ săn chim bồ câu